Dịch

duck tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại băng được làm từ hoặc kết hợp với bông vịt (loại vải)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of tape made from, or incorporating, cotton duck (type of fabric).
  2. Loại băng dính hạng nặng đa năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of multi-purpose heavy-duty adhesive tape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duck tapeDạng gốc (base form)
  2. duck tapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

duck“a tightly woven fabric”tape

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI