duckcloth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải nhẹ, giống như vải canvas, được làm từ vải lanh hoặc vải cotton không dệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light canvaslike material, made of untwilled linen or cotton fabric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duckclothDạng gốc (base form)
- duckclothsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
duck#Etymology_3cloth
Ví dụ
- .
- , , , .