Dịch

safety valve

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Van an toàndanh từA valve set to open at a pressure below that at which a container holding a gas, vapour, etc. (such as a boiler or pressure cooker), would burst, thus reducing the pressure; a relief valve.
  2. Van được thiết lập để đóng một thùng chứa khí hoặc hơi nhằm tránh mất áp suất quá mứcdanh từA valve set to close a container holding a gas or vapour to prevent excessive loss of pressure.
  3. Các cơ chế giúp giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng về thể chất hoặc tinh thầndanh từAny mechanism offering relief from physical or emotional pressure or tension.
  4. Đạo luật của Hoa Kỳ, được hệ thống hóa tại Điều 18 Bộ luật Hoa Kỳ §3553(f), cho phép thẩm phán bỏ qua các mức án tối thiểu bắt buộc đối với một số tội phạm có ít hoặc không có tội phạm trước đódanh từA United States law, codified at 18 United States Code §3553(f), authorizing a judge to disregard mandatory minimum sentences for some criminals with few or no prior offenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safety valveDạng gốc (base form)
  2. safety valvesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ramsbottom safety valvedanh từLà loại van an toàn chống giả mạo dùng trên đầu máy xe lửa, gồm hai loại van dạng phích cắm được nối với nhau bằng một tay quay có lò xo

Ví dụ

  • [] , , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI