Dịch

safety belt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dây an toàndanh từA belt or strap that attaches a person to an immovable object for safety.
  2. Chiếc đai cứu sinhdanh từA life belt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safety beltDạng gốc (base form)
  2. safety beltsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dây an toàn
  1. A seat belt.

Ví dụ

  • .
  • 60 .
  • .

AI