Nghĩa chính
- Hoạt động tình dục được thực hiện bởi những người đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD)danh từkhông đếm được (uncountable)Sexual activity engaged in by people who have taken precautions to protect themselves against sexually transmitted diseases (STDs).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- " "— ?
- " ." " ." " ." " ?"
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- sexkết hợptình dục an toàn