Dịch

sacculus

danh từ (noun)
UK/ˈsak.jʊl.əs/US/ˈsæk.jəl.əs/

Nghĩa chính

  1. Túi nhỏ đựng thảo dược hoặc dược liệu, bôi lên cơ thểdanh từA small bag of herbs or medicinal substances, applied to the body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sacculusDạng gốc (base form)
  2. sacculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , , , , […].

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsacculus“a little sack or bag”

Cùng gốc (doublet)saccule

AI