Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sacciferous
tính từ
(adjective)
/
s
æ
k
ˈ
s
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mang một cái túi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing a sac.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
saccus
“a sack”
Ví dụ
sacciferous
insect
sacciferous
larvae
AI
1
Mang một cái túi
1
Mang một cái túi
1
Mang một cái túi