Dịch

saccule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi nhỏ, túi hoặc u nangdanh từA small sac, pouch, or cyst.
  2. Túi nhỏ hơn chứa đầy chất lỏng tạo thành một phần của mê cung tai trong (túi còn lại là nang). Nó chứa một vùng gồm các tế bào lông và sỏi tai gửi tín hiệu đến não liên quan đến hướng của đầudanh từThe smaller of the two fluid-filled sacs forming part of the labyrinth of the inner ear (the other being the utricle). It contains a region of hair cells and otoliths which send signals to the brain concerning the orientation of the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacculeDạng gốc (base form)
  2. sacculesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

laryngeal sacculedanh từSự mở rộng dạng túi của khoang thành bên của thanh quản giữa dây thanh âm thật và giả được phát triển rất nhiều ở một số loài linh trưởng (như đười ươi)
sacculo-tiền tốTúi mật

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsacculus“a little sack or bag”

Cùng gốc (doublet)sacculus

AI