Dịch

Rwanda

danh từ riêng (proper noun)
UK/ɹuˈændə/nguồnUS/ɹəˈwɑndə/

Nghĩa chính

  1. Ru-an-đadanh từ riêngA country in East Africa.
  2. Phương ngữ chuẩn hóa của ngôn ngữ Bantu Rwanda-Rundi được nói ở Rwandadanh từ riêngThe standardized dialect of the Bantu language Rwanda-Rundi spoken in Rwanda.
  3. Vụ diệt chủng xảy ra ở Rwanda năm 1994danh từ riêngThe genocide that occurred in Rwanda in 1994.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Rwanda-Rundidanh từ riêngKinyarwanda và Kirundi, được coi là phương ngữ của cùng một ngôn ngữ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • () . .
  • : ?
  • , , , .

AI