Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kinyarwanda
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
k
iː
n
.
j
ə
.
r
u
ˈ
ɑː
n
.
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Phương ngữ Rwanda của ngôn ngữ Rwanda-Rundi
danh từ riêng
The dialect Rwanda of the Rwanda-Rundi language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rwandan
Rwandophone
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Rwanda-Rundi
Ikinyarwānda
AI
1
Phương ngữ Rwanda của ngôn ngữ Rwanda-Rundi
1
Phương ngữ Rwanda của ngôn ngữ Rwanda-Rundi
1
Phương ngữ Rwanda của ngôn ngữ Rwanda-Rundi