Rwandan
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người Rwandadanh từA person from Rwanda or of Rwandan descent.
- Thuộc Rwandatính từOf, from, or pertaining to Rwanda, the Rwandan people or language.
- Tiếng Kinyarwandadanh từ riêngKinyarwanda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RwandanDạng gốc (base form)
- RwandansSố nhiều (plural)
- more RwandanSo sánh hơn (comparative)
- most RwandanSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc RwandanNguồn gốc (etymology)
Rwanda-an
Ví dụ
- , , 800,000 1994.Nhưng đối với rất nhiều người, thành phố này vẫn gắn liền với nạn diệt chủng, nơi chứng kiến từ 800.000 đến một triệu người Rwanda bị sát hại trong một cuộc xung đột bộ lạc đẫm máu vào năm 1994.
- , “ .” , , 2009.Điều này được gọi là Umuganda, được dịch là “cùng nhau đến vì mục đích chung.” Đây là một khái niệm cũ của người Rwanda, được chính thức hồi sinh theo hình thức bắt buộc hiện tại vào năm 2009.