Dịch

Russ

C2danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ɹʌs/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tên thân mật của Russelldanh từ riêngA diminutive of the male given name Russell.
  2. Họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RussDạng gốc (base form)
  2. RussesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Russ.danh từ riêngViết tắt của Russia

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Tiếng Nga
  1. The Russian language.

Ví dụ

  • , ev'n : , , Bellona's , murder's , […]Nhưng thời gian sẽ dạy cho người Nga, ngay cả Chiến tranh chinh phục cũng có những môn nghệ thuật hỗ trợ: đúng vậy, đúng vậy, người Nga sẽ cầu viện mọi ngành khoa học thúc đẩy cỗ xe của Bellona, mọi ngón nghề chiến thuật giết chóc, và họ cũng sẽ giành lấy chúng […]

AI