Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên thân mật của Russelldanh từ riêngA diminutive of the male given name Russell.
- Họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RussDạng gốc (base form)
- RussesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russ.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Russia |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Tiếng Nga
- The Russian language.
Họ từ (word family)
cùng gốc Russ- RussianThuộc nước Nga, thuộc người Ngadanh từ, tính từ, danh từ riêng, động từA2
- RussiaNgadanh từ riêng, danh từA1
- RussellMột họ tiếng Anh, Scotland và Ireland được chuyển từ biệt danh từ biệt danh Norman cho một người có mái tóc đỏ.danh từ riêng
- RussiansNgười Nga, tiếng Ngadanh từ, động từB1
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ev'n : , , Bellona's , murder's , […]Nhưng thời gian sẽ dạy cho người Nga, ngay cả Chiến tranh chinh phục cũng có những môn nghệ thuật hỗ trợ: đúng vậy, đúng vậy, người Nga sẽ cầu viện mọi ngành khoa học thúc đẩy cỗ xe của Bellona, mọi ngón nghề chiến thuật giết chóc, và họ cũng sẽ giành lấy chúng […]