Dịch

run on

B2động từ (verb)
UK/ˌɹʌn ˈɒn/US/ˌɹʌn ˈɑn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tiếp tục, kéo dàiđộng từTo continue without interruption
  2. Theo múi giờđộng từUsing a certain time zone.
  3. Nói dài dòng, nói liên tụcđộng từTo continue talking for a long time.
  4. Chạy bằng, dùng năng lượngđộng từTo operate with a particular energy source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run onNguyên thể (infinitive)
  2. runs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran on (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running onPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

get a run onđộng từĐuổi kịp và có cơ hội vượt hoặc vượt
run on emptyđộng từMất đi sự nhiệt tình hoặc sẵn sàng; thiếu động lực
run on fumesđộng từVận hành một chiếc xe ít nhiên liệu
run on timeChạy đúng giờ
run on petrolChạy bằng xăng
run on a treadmillChạy trên máy chạy bộ
run one onđộng từTán tỉnh hoặc tán tỉnh một người phụ nữ, đặc biệt là một người phụ nữ đã có quan hệ tình cảm
run one's faceđộng từCó được mọi thứ bằng tín dụng chỉ bằng sự trơ tráo

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Rút tiền ồ ạt
  1. Rút tiền ồ ạt, yêu cầu thanh toánTo make numerous drafts or demands for payment, as upon a bank.

Ví dụ

  • .Chúng ta không thể để buổi biểu diễn kéo dài hơn thời gian quy định.
  • .Tôi vẫn đang để giờ theo giờ mùa hè.
  • .Cô ấy cứ nói mãi và không để ai chen vào được lời nào.

AI