Dịch

get a run on

động từ (verb)
UK/ˈɡɛt ə ˈɹʌn ɒn/US/ˈɡɛt ə ˈɹʌn ɑn/

Nghĩa chính

  1. Đuổi kịp và có cơ hội vượt hoặc vượtđộng từTo catch up with and get a chance at passing or overtaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get a run onNguyên thể (infinitive)
  2. gets a run onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got a run on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten a run on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting a run onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

AI