Nghĩa chính
- Vận hành một chiếc xe ít nhiên liệuđộng từTo operate a vehicle that is low on fuel.
- Hoạt động với ít nguồn lực hoặc làm việc quá sức về mặt thể chất hoặc tinh thầnđộng từTo operate with few resources, or be physically or emotionally overworked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run on fumesNguyên thể (infinitive)
- runs on fumesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran on fumes (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running on fumesPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fume datedanh từ | danh từ | Ngày mà một công ty (đặc biệt là một công ty khởi nghiệp) cạn tiền hoặc dự kiến sẽ cạn tiền |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , .