Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rub up one's memory
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
ʌ
p
w
ʌ
n
z
ˈ
m
ɛ
m
.
ə
.ɹ
i
/
US
/ˈɹ
ʌ
b
ˈ
ʌ
p
w
ʌ
n
z
ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Nhớ lại
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
想起
xiǎng qǐ
Nhớ lại, hồi tưởng
想到
xiǎng dào
Nhớ lại, nhớ tới
记忆
jì yì
Ghi nhớ, nhớ lại
Tiếng Tây Ban Nha
recordar
Nhớ, nhớ lại
remembrar
Tưởng nhớ, nhớ lại
acordar
Nhớ lại
AI
1
Nhớ lại
1
Nhớ lại
1
Nhớ lại