Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rozzer
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cảnh sát
danh từ
A police officer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rozzer
Dạng gốc
(base form)
rozzer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
police
jack
fed
finger
cop
twelve
Xem thêm 34
Ví dụ
"
Another
wrong
un
,
"
says
the
carman
.
"
Hi
,
Mr
.
Graham
!
"—
and
up
walks
a
rozzer
and
buckles
me
tight
.
If
the
rozzers
was
to
see
him
in
bona
clobber
they'd
take
him
for
a
gun
.
AI
1
Người cảnh sát
1
Người cảnh sát
1
Người cảnh sát