Dịch

roughhouse

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Về hành vi, ồn ào, náo nhiệt hoặc đánh nhautính từOf behavior, rowdy, boisterous, or fighting.
  2. Hành vi ồn àodanh từkhông đếm được (uncountable)Rowdy behavior.
  3. Chơi thô bạo (với sự thô bạo về thể chất)động từnội động từ (intransitive)To play roughly (with physical roughness).
  4. Thực hiện hành vi tấn công thể chấtđộng từnội động từ (intransitive)To commit physical assault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roughhouseNguyên thể (infinitive)
  2. roughhousesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. roughhousedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. roughhousingPhân từ I (present participle)
  5. more roughhouseSo sánh hơn (comparative)
  6. most roughhouseSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đối xử với (ai đó hoặc cái gì đó) một cách thô bạo hoặc bạo lực
  1. ngoại động từ (transitive)To treat (someone or something) roughly or violently.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc roughhouse

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .
  • , , .

AI