Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ropeheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sợ hãi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dreadlocked.
Nguồn gốc
(etymology)
ropehead
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
害怕
hài pà
Sợ, sợ hãi
怕
pà
Sợ hãi, sợ
恐惧
kǒng jù
Sợ hãi, kinh sợ
Tiếng Tây Ban Nha
temor
Nỗi sợ; sợ hãi
susto
Sợ hãi
temeroso
Sợ hãi, lo sợ
AI
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi