Nghĩa chính
- Số nhiều của rootdanh từplural of root
- Nguồn cội, gốc gác, tổ tiêndanh từAncestry.
- Nguồn gốc, căn nguyên, gốc rễdanh từBeginnings; origin.
- Chân tócdanh từGrown-out hair, often of a grey or natural colour.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grass rootsdanh từ | danh từ | Tầng lớp bình dân |
| lay down roots | Bắt đầu định cư lâu dài | |
| return to someone's roots | Trở về cội nguồn | |
| roots-rockdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc rock phổ biến chịu ảnh hưởng của Americana và nhạc gốc |
| roots winedanh từ | danh từ | Loại thức uống thuốc lên men tự nhiên phổ biến ở Jamaica, được làm từ các loại thảo mộc và rễ thường được trộn với mật ong hoặc mật đường |
| roots musicdanh từ | danh từ | Các phong cách âm nhạc dân gian, hoặc bất kỳ phong cách âm nhạc đại chúng hiện đại nào chịu ảnh hưởng của phong cách truyền thống |
| roots drinkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với roots wine |
| put down rootsđộng từ | động từ | Cắm rễ, định cư lâu dài |
Ví dụ
- .Cây thường xuân mọc ra các rễ trên không.
- , .Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy quyết định quay về nguồn cội và chuyển về miền quê.
- .Nhạc jazz bắt nguồn từ dòng nhạc blues.
Họ từ (word family)
cùng gốc rootNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha