Dịch

rootless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một cái cây hay một thứ khác, không có rễtính từOf a plant or another thing, having no roots.
  2. Là kẻ lang thang; không có mối quan hệ với một địa phương cụ thểtính từBeing a wanderer; having no ties to a particular locale.
  3. Không có (việc sử dụng) tài khoản người dùng roottính từWithout (the use of) a root user account.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rootlessDạng gốc (base form)
  2. more rootlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most rootlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rootless cosmopolitandanh từNgười Do Thái, đặc biệt trong bối cảnh chiến dịch chống Do Thái ở Liên Xô từ năm 1948 đến năm 1953

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

AI