rootedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc rootdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being rooted
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep-rootednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hay tính chất của việc bám rễ sâu |