Dịch

rootedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc rootdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being rooted

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

deep-rootednessdanh từTrạng thái hay tính chất của việc bám rễ sâu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI