Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
roomba
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
uː
m
.
b
ə
/
US
/ˈɹ
u
m
.
b
ə
/
Nghĩa chính
1
Robot hút bụi
danh từ
A robotic vacuum cleaner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roomba
Dạng gốc
(base form)
roomba
s
Số nhiều
(plural)
Roomba
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Roomba
companies
after
inventing
Chloe
:
It's
real
free
estate
Nguồn gốc
(etymology)
room
+
rumba
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
roomba
giống cái
Phòng ba
AI
1
Robot hút bụi
1
Robot hút bụi
1
Robot hút bụi