Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roomba
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrumba/
Nghĩa chính
1
Phòng ba
danh từ
roomba
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roomba
Dạng gốc
(base form)
roomba
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roomba
Robot hút bụi
AI
1
Phòng ba
1
Phòng ba
1
Phòng ba