Dịch

conga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkonɡa/

Nghĩa chính

  1. Conga (khiêu vũ)danh từconga (dance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congaDạng gốc (base form)
  2. congasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc conga

Ngôn ngữ khác

AI