conga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkonɡa/
Nghĩa chính
- Conga (khiêu vũ)danh từconga (dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congaDạng gốc (base form)
- congasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc congaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh