Dịch

congal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Nhà chứadanh từbrothel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congalDạng gốc (base form)
  2. congalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI