Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈɡal/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa
danh từ
brothel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congal
Dạng gốc
(base form)
congal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
burdel
lupanar
prostíbulo
queco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brothel
Nhà thổ, nhà chứa
AI
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa