Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkeko/
Nghĩa chính
1
Một mớ hỗn độn
danh từ
a mess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queco
Dạng gốc
(base form)
queco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quilombo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mess
Tình trạng hỗn độn
AI
1
Một mớ hỗn độn
1
Một mớ hỗn độn
1
Một mớ hỗn độn