Dịch

queco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkeko/

Nghĩa chính

  1. Một mớ hỗn độndanh từa mess

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quecoDạng gốc (base form)
  2. quecosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI