Dịch

roleplayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi trò chơi nhập vaidanh từA person who plays roleplaying games.
  2. Người nắm giữ, thực hiện hoặc đóng một vai trò nào đódanh từSomeone who holds, does, or acts a role.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roleplayerDạng gốc (base form)
  2. roleplayersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI