roleplayer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chơi trò chơi nhập vaidanh từA person who plays roleplaying games.
- Người nắm giữ, thực hiện hoặc đóng một vai trò nào đódanh từSomeone who holds, does, or acts a role.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roleplayerDạng gốc (base form)
- roleplayersSố nhiều (plural)