Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RPer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của role-player
danh từ
Abbreviation of role-player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
RPer
Dạng gốc
(base form)
RPer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mun
Nguồn gốc
(etymology)
RP
+
-er
AI
1
Viết tắt của role-player
1
Viết tắt của role-player
1
Viết tắt của role-player