Dịch

rockery

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk.ə.ɹi/US/ˈɹɑk.ɚ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một phần của khu vườn được làm từ đá trang trí và cây núi caodanh từA section of a garden made from decorative rocks and alpine plants.
  2. Khu vực tự nhiên nơi có nhiều hải cẩu sinh sảndanh từA natural area where many seals breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rockeryDạng gốc (base form)
  2. rockeriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI