Dịch

rock garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rockerydanh từSynonym of rockery.
  2. Con đường rải đá, một phần của trường đua xe đạp leo núidanh từA rock-strewn path, part of a mountain biking racecourse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock gardenDạng gốc (base form)
  2. rock gardensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , . cousin's school's . .
  • .

AI