rock garden
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với rockerydanh từSynonym of rockery.
- Con đường rải đá, một phần của trường đua xe đạp leo núidanh từA rock-strewn path, part of a mountain biking racecourse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock gardenDạng gốc (base form)
- rock gardensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , . cousin's school's . .
- .