Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Biệt danh dành cho Robertdanh từ riêngA nickname for Robert
- Ngôi làng ở Quận Yellowhead, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Yellowhead County, Alberta, Canada.
- Thị trấn ở Quận Posey, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Posey County, Indiana, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Robb1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Trường tiểu học Robb
- Trường tiểu học Robb, hay đó là vụ nổ súng (không chính thức)The Robb Elementary School, or it’s shooting (informal)