Dịch

Robb

danh từ riêng (proper noun)
US/ɹɑb/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Biệt danh dành cho Robertdanh từ riêngA nickname for Robert
  3. Ngôi làng ở Quận Yellowhead, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Yellowhead County, Alberta, Canada.
  4. Thị trấn ở Quận Posey, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Posey County, Indiana, United States.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Trường tiểu học Robb
  1. Trường tiểu học Robb, hay đó là vụ nổ súng (không chính thức)The Robb Elementary School, or it’s shooting (informal)

AI