Dịch

robbins là số nhiều của robbin

robbin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lò xo của một chiếc xe ngựadanh từThe spring of a carriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robbinDạng gốc (base form)
  2. robbinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ragged robbinChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại bao bì đựng hạt tiêu và các mặt hàng khô khác từng được xuất khẩu từ Đông Nam Á
  1. A kind of package in which pepper and other dry commodities used to be exported from Southeast Asia.

Họ từ (word family)

cùng gốc robbin

Ví dụ

  • 84 .

AI