Nghĩa chính
- Vụ cướp, sự cướpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)robbery
- Cướpđộng từpresent participle and gerund of rob
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robbingDạng gốc (base form)
- robbingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like robbing a babycụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với like taking candy from a baby |
| who's robbing this coachcụm từ | cụm từ | Cứ lo việc của mình đi; lời khuyên cho người không liên quan đừng can thiệp |
Họ từ (word family)
cùng gốc robbingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Hãy xem xét thực tế đầu tiên, có vẻ như mang tính đối lập, rằng có một số vụ cướp ngân hàng do Sutton thực hiện chứ không phải hoàn toàn không có vụ cướp nào do Sutton gây ra.
- .Layla đã và đang đi cướp ngân hàng.
- .Layla đang cướp các ngân hàng.