Nghĩa chính
- Viết tắt của ribonucleic aciddanh từInitialism of ribonucleic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RNADạng gốc (base form)
- RNAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| messenger rnadanh từ | danh từ | RNA thông tin |
| ribosomal rnadanh từ | danh từ | RNA ribosome |
| rna sequence | Trình tự RNA | |
| rna strand | Sợi RNA | |
| rna virusdanh từ | danh từ | Virus RNA |
| transfer rnadanh từ | danh từ | RNA vận chuyển |
| A-RNAdanh từ | danh từ | Cấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên phải, tạo thành cấu hình mặc định của RNA chuỗi kép |
| Z-RNAdanh từ | danh từ | Cấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên trái, có dạng ngoằn ngoèo do xu hướng xoắn bên phải tự nhiên của RNA sợi đôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc RNA- siRNARNA can thiệp nhỏ (hoặc RNA can thiệp ngắn hoặc RNA im lặng)danh từ
- lhRNARNA kẹp tóc dàidanh từ
- ctRNAViết tắt của circulating tumor RNA: RNA từ các khối u lưu thông trong cơ thể bên ngoài khối udanh từ
- modRNAViết tắt của modified RNA: một RNA thông tin tổng hợp (mRNA) trong đó một số nucleoside được thay thế bằng các nucleoside biến đổi tự nhiên khác hoặc bằng các chất tương tự nucleoside tổng hợpdanh từ
Ví dụ
- RNA’s , , ; , .Nhìn từ góc độ của RNA, DNA chỉ là một kho lưu trữ thông tin thụ động, một cuốn danh bạ điện thoại tẻ nhạt; chính RNA mới là thứ tra cứu số điện thoại, thiết lập kết nối và quyết định mỗi cuộc gọi sẽ kéo dài bao lâu.
- , .Có nhiều câu nói về DNA nhưng không có câu nào về RNA.
- ?RNA là gì?