Dịch

RNA

C1danh từ (noun)
US/ˌɑˌɹɛˈneɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ribonucleic aciddanh từInitialism of ribonucleic acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RNADạng gốc (base form)
  2. RNAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

messenger rnadanh từRNA thông tin
ribosomal rnadanh từRNA ribosome
rna sequenceTrình tự RNA
rna strandSợi RNA
rna virusdanh từVirus RNA
transfer rnadanh từRNA vận chuyển
A-RNAdanh từCấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên phải, tạo thành cấu hình mặc định của RNA chuỗi kép
Z-RNAdanh từCấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên trái, có dạng ngoằn ngoèo do xu hướng xoắn bên phải tự nhiên của RNA sợi đôi

Ví dụ

  • RNA’s , , ; , .Nhìn từ góc độ của RNA, DNA chỉ là một kho lưu trữ thông tin thụ động, một cuốn danh bạ điện thoại tẻ nhạt; chính RNA mới là thứ tra cứu số điện thoại, thiết lập kết nối và quyết định mỗi cuộc gọi sẽ kéo dài bao lâu.
  • , .Có nhiều câu nói về DNA nhưng không có câu nào về RNA.
  • ?RNA là gì?

AI