Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lhRNA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
RNA kẹp tóc dài
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
long-hairpin RNA
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lhRNA
Dạng gốc
(base form)
lhRNA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
RNA kẹp tóc dài
1
RNA kẹp tóc dài
1
RNA kẹp tóc dài