Dịch

lhRNA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. RNA kẹp tóc dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)long-hairpin RNA

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lhRNADạng gốc (base form)
  2. lhRNAsSố nhiều (plural)

AI