A-RNA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên phải, tạo thành cấu hình mặc định của RNA chuỗi képdanh từkhông đếm được (uncountable)A configuration of RNA, right-hand twisting double helix, that forms the default configuration of double-stranded RNA.
- Chuỗi xoắn RNA trong cấu hình như vậydanh từđếm được (countable)An RNA helix in such a configuration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- A-RNADạng gốc (base form)
- A-RNAsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
ARNA