Dịch

A-RNA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu hình của RNA, chuỗi xoắn kép xoắn bên phải, tạo thành cấu hình mặc định của RNA chuỗi képdanh từkhông đếm được (uncountable)A configuration of RNA, right-hand twisting double helix, that forms the default configuration of double-stranded RNA.
  2. Chuỗi xoắn RNA trong cấu hình như vậydanh từđếm được (countable)An RNA helix in such a configuration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A-RNADạng gốc (base form)
  2. A-RNAsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

ARNA

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI