Nghĩa chính
- Lòng sôngdanh từThe path where a river runs, or where a river once ran; the bottom earthen part of a river, not including the riverbanks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riverbedDạng gốc (base form)
- riverbedsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Các cuộc khảo sát laser chi tiết do Network Rail thực hiện cho thấy nước chảy xiết trên sông Eden đã làm trôi đi một phần lòng sông, gây rủi ro cho móng cầu.
- .Các lớp trầm tích nằm dưới đáy lòng sông.
- town's , , "mazhko ," , .Dẫn dắt bởi thị trưởng của thị trấn, được tiếp sức bởi tiếng trống bass và kèn túi, họ đã biểu diễn một điệu “mazhko horo” chậm rãi—dẫm chân lên phần lòng sông nhiều đá.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lòng sông