wadi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông)danh từA valley, gully, or stream bed in northern Africa and southwest Asia that remains dry except during the rainy season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wadi Gazadanh từ riêng | danh từ riêng | A wadi, một thung lũng ở Dải Gaza, Palestine, Levant, giữa Ai Cập và Israel; chia Bắc Gaza với phần còn lại của Dải Gaza và đánh dấu ranh giới phía nam của Thành phố Gaza; chứa suối Besor (sông Besor) |
| Wadi Halfadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở bang miền Bắc Sudan, gần biên giới với Ai Cập |
| Silicon Wadidanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực doanh nghiệp công nghệ cao ở Israel |
| Wadi Hammamatdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên hiện đại của Ro-Henu, hiện là lòng sông khô giữa Biển Đỏ và sông Nile; vào thời cổ đại, chặng đầu tiên của tuyến đường Mu-qed của Ai Cập cổ đại (tuyến đường hành hương và thương mại hàng hải) đến Punt cổ đại (bờ biển phía bắc Sừng Châu Phi) |
| El Wadi El Gediddanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với New Valley |
| wading birddanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem wading, bird |
| wading pooldanh từ | danh từ | Hồ cạn thường được trẻ em sử dụng để chơi |
Họ từ (word family)
cùng gốc wadiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpوَادٍ“valley, riverbed, ravine”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha