Dịch

wading

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thích hợp để lộitính từkhông so sánh (not comparable)Appropriate to wade in.
  2. Lội nướctính từkhông so sánh (not comparable)Usually of a bird: which wades.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wadingDạng gốc (base form)
  2. wadingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wading birddanh từDùng theo nghĩa đen, xem wading, bird
wading pooldanh từHồ cạn thường được trẻ em sử dụng để chơi

Ví dụ

  • : .Hồ bơi quá nhỏ để bơi vòng: nó chỉ là hồ bơi cho trẻ em.
  • .Hồng hạc là loài chim lội nước.
  • .Anh ấy đang lội qua bùn.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI