limícola
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lội nước (nói về loài chim)tính từwading (said of birds)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limícolaDạng gốc (base form)
- limícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rascón limícola | Đường sắt Virginia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh