Nghĩa chính
- Lòng sông thường khô và chỉ chứa nước trong thời kỳ mưadanh từA riverbed that is often dry and that contains water only during rainy periods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dry washDạng gốc (base form)
- dry washesSố nhiều (plural)