Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wadi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈwadi/
Nghĩa chính
1
Sông ngòi
danh từ
wadi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wadi
Dạng gốc
(base form)
wadi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wadi
Sông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông)
AI
1
Sông ngòi
1
Sông ngòi
1
Sông ngòi