Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rivalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ganh đua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
rivalry
Nguồn gốc
(etymology)
rival
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rivalidad
Sự kình địch, sự ganh đua, sự cạnh tranh
pique
Sự ganh đua, kẻ khốn nạn
rivalizar
Cạnh tranh, ganh đua
AI
1
Sự ganh đua
1
Sự ganh đua
1
Sự ganh đua