Nghĩa chính
- Lộng lẫy; sang trọng; thanh lịch; tao nhãtính từElegant and luxurious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ritzy-glitzytính từ | tính từ | Nổi bật sang trọng và lịch sự |
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lộng lẫy