Dịch

ringworm

danh từ (noun)
US/ˈɹɪŋˌwɝm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hắc làodanh từkhông đếm được (uncountable)A contagious fungal infection of the skin, characterized by ring-shaped discolored patches, covered by vesicles or scales.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringwormDạng gốc (base form)
  2. ringwormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

groin ringwormdanh từĐồng nghĩa với jock itch
scalp ringwormdanh từBệnh nhiễm nấm, thường do Trichophyton tonsurans gây ra, dẫn đến nhiễm trùng endothrix (bên trong tóc) và favus, hình thành lớp vảy trên da đầu
honeycomb ringwormdanh từĐồng nghĩa với favus
gray patch ringwormChưa có nghĩa
beard ringwormChưa có nghĩa
sylvatic ringwormChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ringworm

Nguồn gốc (etymology)

ringworm

  1. từ tiếng Anh trung đạiringworm“ringworm; intestinal worm”
  2. từ tiếng Anh cổrengwyrm“maw-worm, intestinal worm”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI