Nghĩa chính
- Hắc làodanh từkhông đếm được (uncountable)A contagious fungal infection of the skin, characterized by ring-shaped discolored patches, covered by vesicles or scales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringwormDạng gốc (base form)
- ringwormsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| groin ringwormdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jock itch |
| scalp ringwormdanh từ | danh từ | Bệnh nhiễm nấm, thường do Trichophyton tonsurans gây ra, dẫn đến nhiễm trùng endothrix (bên trong tóc) và favus, hình thành lớp vảy trên da đầu |
| honeycomb ringwormdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với favus |
| gray patch ringworm | Chưa có nghĩa | |
| beard ringworm | Chưa có nghĩa | |
| sylvatic ringworm | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ringwormTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha