Nghĩa chính
- Nhiễm nấm da, thường được gọi là nấm ngoài dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fungal infection of the skin, known generally as ringworm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tineaDạng gốc (base form)
- tineae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- tineasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tinea pedisdanh từ | danh từ | Chân của vận động viên |
| tinea crurisdanh từ | danh từ | Ngứa vùng bẹn |
| tinea unguiumdanh từ | danh từ | Nhiễm trùng móng tay hoặc móng chân |
| tinea versicolordanh từ | danh từ | Lang ben |
| tinea versicolour | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tineaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtinea“moth; bookworm”
Ví dụ
- , , .