Dịch

tinea

danh từ (noun)
/ˈtɪ.ni.ə/

Nghĩa chính

  1. Nhiễm nấm da, thường được gọi là nấm ngoài dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fungal infection of the skin, known generally as ringworm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tineaDạng gốc (base form)
  2. tineae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tineasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tinea pedisdanh từChân của vận động viên
tinea crurisdanh từNgứa vùng bẹn
tinea unguiumdanh từNhiễm trùng móng tay hoặc móng chân
tinea versicolordanh từLang ben
tinea versicolourChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtinea“moth; bookworm”

Ví dụ

  • , , .

AI