Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinea unguium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng móng tay hoặc móng chân
danh từ
Infection of a fingernail or toenail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
onychomycosis
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
tinea
“worm, moth”
AI
1
Nhiễm trùng móng tay hoặc móng chân
1
Nhiễm trùng móng tay hoặc móng chân
1
Nhiễm trùng móng tay hoặc móng chân