Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ringwormed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị nhiễm giun đũa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Infected with ringworm.
Nguồn gốc
(etymology)
ringworm
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tiñoso
Bịnh ngoài da
AI
1
Bị nhiễm giun đũa
1
Bị nhiễm giun đũa
1
Bị nhiễm giun đũa