Nghĩa chính
- Cơn gió bão mạnh (bây giờ chủ yếu xuất hiện trong cụm từ "Michaelmas riggs")danh từA strong, stormy wind (now chiefly in the phrase "Michaelmas riggs").
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riggDạng gốc (base form)
- riggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rigging monkeydanh từ | danh từ | Thuyền viên của một chiếc thuyền buồm có trách nhiệm chính là leo lên cột buồm, thường với sự hỗ trợ của ghế thuyền trưởng, để làm việc trên tàu |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiryg
Ví dụ
- […] , , , , […]
- ? , . , skuller.