Dịch

rigg

danh từ (noun)
/ɹɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Cơn gió bão mạnh (bây giờ chủ yếu xuất hiện trong cụm từ "Michaelmas riggs")danh từA strong, stormy wind (now chiefly in the phrase "Michaelmas riggs").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riggDạng gốc (base form)
  2. riggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rigging monkeydanh từThuyền viên của một chiếc thuyền buồm có trách nhiệm chính là leo lên cột buồm, thường với sự hỗ trợ của ghế thuyền trưởng, để làm việc trên tàu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiryg

Ví dụ

  • […] , , , , […]
  • ? , . , skuller.

AI